Mộc Châu — giờ mặt trời mọc, lặn và mùa chụp đẹp
Cao nguyên đồi chè, mùa hoa mận và hoa cải; sáng sớm hay có sương và mây thấp.
- Tỉnh, thành
- Sơn La
- Toạ độ
- 20,86° B, 104,63° Đ
- Mùa đẹp
- tháng 1, 2, 3, 10, 11, 12
Buổi sáng
Buổi chiều
Điểm ráng 3 ngày tới
Điểm ráng (0–100) là khả năng có ráng màu đẹp lúc bình minh và hoàng hôn, tính từ dự báo mây: mây tầng cao và giữa che khoảng 30–70% là đẹp nhất; mây thấp ở chân trời phía mặt trời, mưa, độ ẩm cao và bụi dày làm điểm giảm. Đây là khả năng, không phải lời hứa — luôn kèm lý do.
Đang tải dự báo…
Mây 3 tầng theo giờ
Mỗi ô là một giờ, màu càng đậm mây càng dày. Khung viền vàng là giờ vàng; ↑ mặt trời mọc, ↓ mặt trời lặn.
Trời đêm 3 ngày tới
Trời đêm cho biết đêm đó có hợp ngắm sao, chụp Ngân Hà không: quãng trời tối hẳn (mặt trời dưới 18° dưới chân trời) không có trăng sáng, trừ đi mây và độ ẩm. Ở Việt Nam, mùa thấy lõi Ngân Hà khoảng tháng 2–10, rõ nhất tháng 4–8.
Dữ liệu thời tiết: MET Norway (CC BY 4.0) · OpenWeather. Giờ mặt trời, mặt trăng tính ngay trên máy bạn theo thuật toán Meeus.
Gần đó ở Sơn La
Giờ ngày Thứ Hai, 26/10/2026.
Giờ mặt trời mọc, lặn tại Mộc Châu 12 tháng tới
| Ngày | Mọc | Lặn | Giờ vàng chiều | Ngày dài |
|---|---|---|---|---|
| 1/10/2026 | 05:52 | 17:50 | 17:20 – 18:03 | 11 giờ 57 phút |
| 15/10/2026 | 05:57 | 17:38 | 17:08 – 17:51 | 11 giờ 41 phút |
| 1/11/2026 | 06:04 | 17:26 | 16:56 – 17:40 | 11 giờ 22 phút |
| 15/11/2026 | 06:11 | 17:21 | 16:49 – 17:35 | 11 giờ 9 phút |
| 1/12/2026 | 06:21 | 17:19 | 16:47 – 17:34 | 10 giờ 58 phút |
| 15/12/2026 | 06:30 | 17:23 | 16:50 – 17:38 | 10 giờ 53 phút |
| 1/1/2027 | 06:38 | 17:32 | 16:59 – 17:46 | 10 giờ 54 phút |
| 15/1/2027 | 06:41 | 17:41 | 17:09 – 17:55 | 11 giờ |
| 1/2/2027 | 06:38 | 17:52 | 17:21 – 18:06 | 11 giờ 14 phút |
| 15/2/2027 | 06:32 | 18:00 | 17:29 – 18:14 | 11 giờ 28 phút |
| 1/3/2027 | 06:22 | 18:06 | 17:36 – 18:20 | 11 giờ 44 phút |
| 15/3/2027 | 06:11 | 18:11 | 17:42 – 18:24 | 12 giờ |
| 1/4/2027 | 05:55 | 18:16 | 17:47 – 18:30 | 12 giờ 21 phút |
| 15/4/2027 | 05:43 | 18:20 | 17:51 – 18:34 | 12 giờ 37 phút |
| 1/5/2027 | 05:32 | 18:26 | 17:56 – 18:40 | 12 giờ 54 phút |
| 15/5/2027 | 05:24 | 18:32 | 18:01 – 18:46 | 13 giờ 7 phút |
| 1/6/2027 | 05:20 | 18:39 | 18:07 – 18:54 | 13 giờ 19 phút |
| 15/6/2027 | 05:20 | 18:44 | 18:12 – 18:59 | 13 giờ 24 phút |
| 1/7/2027 | 05:24 | 18:47 | 18:15 – 19:02 | 13 giờ 23 phút |
| 15/7/2027 | 05:29 | 18:46 | 18:14 – 19:01 | 13 giờ 17 phút |
| 1/8/2027 | 05:35 | 18:40 | 18:09 – 18:55 | 13 giờ 5 phút |
| 15/8/2027 | 05:40 | 18:32 | 18:01 – 18:46 | 12 giờ 51 phút |
| 1/9/2027 | 05:45 | 18:18 | 17:48 – 18:32 | 12 giờ 33 phút |
| 15/9/2027 | 05:49 | 18:05 | 17:36 – 18:19 | 12 giờ 16 phút |