Biển Mỹ Khê — giờ mặt trời mọc, lặn và mùa chụp đẹp
Bãi biển trong lòng thành phố Đà Nẵng, mặt trời mọc thẳng trên biển.
- Tỉnh, thành
- Đà Nẵng
- Toạ độ
- 16,06° B, 108,25° Đ
- Hướng nhìn
- 90° · Đông
- Mùa đẹp
- tháng 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8
Buổi sáng
Buổi chiều
Điểm ráng 3 ngày tới
Điểm ráng (0–100) là khả năng có ráng màu đẹp lúc bình minh và hoàng hôn, tính từ dự báo mây: mây tầng cao và giữa che khoảng 30–70% là đẹp nhất; mây thấp ở chân trời phía mặt trời, mưa, độ ẩm cao và bụi dày làm điểm giảm. Đây là khả năng, không phải lời hứa — luôn kèm lý do.
Đang tải dự báo…
Mây 3 tầng theo giờ
Mỗi ô là một giờ, màu càng đậm mây càng dày. Khung viền vàng là giờ vàng; ↑ mặt trời mọc, ↓ mặt trời lặn.
Trời đêm 3 ngày tới
Trời đêm cho biết đêm đó có hợp ngắm sao, chụp Ngân Hà không: quãng trời tối hẳn (mặt trời dưới 18° dưới chân trời) không có trăng sáng, trừ đi mây và độ ẩm. Ở Việt Nam, mùa thấy lõi Ngân Hà khoảng tháng 2–10, rõ nhất tháng 4–8.
Dữ liệu thời tiết: MET Norway (CC BY 4.0) · OpenWeather. Giờ mặt trời, mặt trăng tính ngay trên máy bạn theo thuật toán Meeus.
Hướng nhìn và mặt trời
Hướng nhìn chính 90° (Đông). Năm 2026, mặt trời mọc thẳng hướng này quanh ngày 20/3 và 23/9. Xem tia từng ngày trên bản đồ.
Gần đó ở Đà Nẵng
Giờ ngày Thứ Hai, 26/10/2026.
| Nơi | Mọc | Lặn | Giờ vàng chiều |
|---|---|---|---|
| Đà Nẵngtrung tâm hành chính (Hải Châu) | 05:42 | 17:20 | 16:51 – 17:34 |
| Đèo Hải Vânđiểm chụp | 05:43 | 17:20 | 16:51 – 17:34 |
| Bán đảo Sơn Tràđiểm chụp | 05:42 | 17:20 | 16:50 – 17:33 |
| Hội Anđiểm chụp | 05:41 | 17:20 | 16:50 – 17:33 |
Giờ mặt trời mọc, lặn tại Biển Mỹ Khê 12 tháng tới
| Ngày | Mọc | Lặn | Giờ vàng chiều | Ngày dài |
|---|---|---|---|---|
| 1/10/2026 | 05:37 | 17:36 | 17:08 – 17:50 | 11 giờ 59 phút |
| 15/10/2026 | 05:39 | 17:26 | 16:57 – 17:40 | 11 giờ 47 phút |
| 1/11/2026 | 05:44 | 17:17 | 16:48 – 17:31 | 11 giờ 33 phút |
| 15/11/2026 | 05:50 | 17:13 | 16:43 – 17:27 | 11 giờ 23 phút |
| 1/12/2026 | 05:58 | 17:13 | 16:42 – 17:28 | 11 giờ 15 phút |
| 15/12/2026 | 06:07 | 17:17 | 16:46 – 17:32 | 11 giờ 11 phút |
| 1/1/2027 | 06:15 | 17:26 | 16:55 – 17:41 | 11 giờ 12 phút |
| 15/1/2027 | 06:18 | 17:35 | 17:04 – 17:49 | 11 giờ 16 phút |
| 1/2/2027 | 06:17 | 17:44 | 17:14 – 17:58 | 11 giờ 27 phút |
| 15/2/2027 | 06:13 | 17:50 | 17:21 – 18:03 | 11 giờ 37 phút |
| 1/3/2027 | 06:05 | 17:54 | 17:25 – 18:07 | 11 giờ 49 phút |
| 15/3/2027 | 05:55 | 17:57 | 17:29 – 18:10 | 12 giờ 2 phút |
| 1/4/2027 | 05:43 | 18:00 | 17:31 – 18:13 | 12 giờ 17 phút |
| 15/4/2027 | 05:33 | 18:02 | 17:33 – 18:15 | 12 giờ 29 phút |
| 1/5/2027 | 05:23 | 18:06 | 17:36 – 18:19 | 12 giờ 43 phút |
| 15/5/2027 | 05:17 | 18:10 | 17:40 – 18:24 | 12 giờ 52 phút |
| 1/6/2027 | 05:14 | 18:15 | 17:45 – 18:30 | 13 giờ 1 phút |
| 15/6/2027 | 05:15 | 18:20 | 17:49 – 18:34 | 13 giờ 5 phút |
| 1/7/2027 | 05:19 | 18:23 | 17:52 – 18:37 | 13 giờ 4 phút |
| 15/7/2027 | 05:23 | 18:23 | 17:52 – 18:37 | 13 giờ |
| 1/8/2027 | 05:28 | 18:19 | 17:49 – 18:33 | 12 giờ 50 phút |
| 15/8/2027 | 05:31 | 18:12 | 17:42 – 18:25 | 12 giờ 40 phút |
| 1/9/2027 | 05:34 | 18:00 | 17:32 – 18:14 | 12 giờ 26 phút |
| 15/9/2027 | 05:35 | 17:49 | 17:21 – 18:02 | 12 giờ 14 phút |